T. Arbel
Hậu vệ ·
Hapoel Haifa
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| 25/26 | 27 | 1 | 0 | 6.80 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 31 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 29 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 17 | 0 | 0 |
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| 25/26 | 27 | 1 | 0 | 6.80 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 31 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 29 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 17 | 0 | 0 |