S. Shoretire
Tiền vệ ·
PAOK FC
S. Shoretire, PAOK FC, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 0, trận: 4.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
0Kiến tạo
133Phút
5.23Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 2 (2)
- Chuyền chính xác
- 73%
- Tranh chấp thắng
- 12 / 19
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 4 | 2 | 0 | 5.23 | |
| 25/26 | 18 | 1 | 0 | 6.67 | |
| 24/25 | 28 | 2 | 0 | 6.79 | |
| 23/24 | 12 | 9 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 6, 2026 | PAOK FC từ PEC Zwolle | Hết hạn cho mượn |
| 2 thg 9, 2025 | PEC Zwolle từ PAOK FC | Cho mượn |
| 31 thg 7, 2024 | PAOK FC từ Manchester United F.C. | Tự do |
| 1 thg 7, 2023 | Manchester United F.C. từ Bolton Wanderers | |
| 19 thg 1, 2023 | Bolton Wanderers từ Manchester United F.C. | Cho mượn |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| FA Cup2023/2024 | 1 | |
| Football League Trophy2022/2023 | 1 | |
| FA Youth Cup2021/2022 | 1 | |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Anh | 1 | |
| UEFA Europa League | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Ốm | 16 thg 2, 2025 | 28 thg 2, 2025 | 13 |
| Ốm | 9 thg 1, 2025 | 17 thg 1, 2025 | 9 |
| Chấn thương | 6 thg 10, 2024 | 28 thg 10, 2024 | 23 |