S. Shestakov

S. Shestakov

Hậu vệ · FC LNZ Cherkasy

Sinh 12 tháng 4, 1990 (36) · Ukraina · 172 cm · 69 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

S. Shestakov — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 FC LNZ Cherkasy · Giải vô địch bóng đá Ukraina 0 0 0
23/24 FC LNZ Cherkasy · Giải vô địch bóng đá Ukraina 27 3 0 6.18
22/23 FC LNZ Cherkasy · Persha Liga 8 0 0
21/22 Veres Rivne · Giải vô địch bóng đá Ukraina 4 0 0
20/21 Diósgyőri VTK · NB I 20 0 0
19/20 Diósgyőri VTK · NB I 26 3 0
18/19 Diósgyőri VTK · NB I 29 0 0
17/18 Diósgyőri VTK · NB I 13 0 0
16/17 Olimpik Donetsk · Giải vô địch bóng đá Ukraina 29 2 0
15/16 Olimpik Donetsk · Giải vô địch bóng đá Ukraina 13 1 0
14/15 Naftovyk-Ukrnafta · Persha Liga 26 3 0
13/14 UkrAhroKom · Persha Liga 8 1 0
12/13 Odesa · Persha Liga 33 1 0
11/12 Odesa · Persha Liga 11 0 0

Chuyển nhượng 8

S. Shestakov — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
28 thg 1, 2026 Kolos Kovalivka II từ Lisne
19 thg 1, 2025 Lisne từ FC LNZ Cherkasy Tự do
31 thg 1, 2023 FC LNZ Cherkasy từ Veres Rivne Tự do
1 thg 7, 2021 Veres Rivne từ Diósgyőri VTK Tự do
15 thg 1, 2018 Diósgyőri VTK từ Olimpik Donetsk Tự do
14 thg 7, 2015 Olimpik Donetsk từ Naftovyk-Ukrnafta Tự do
23 thg 7, 2014 Naftovyk-Ukrnafta từ UkrAhroKom Tự do
28 thg 3, 2014 UkrAhroKom từ Nyva Ternopil Tự do
Trang trận đấu