S. Rouiller

S. Rouiller

Hậu vệ · Servette FC

S. Rouiller, Servette FC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 8.

Sinh 10 tháng 7, 1990 (36) · Thụy Sĩ · 183 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
733Phút
6.85Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
3 (1)
Chuyền chính xác
88%
Tranh chấp thắng
48 / 76

Sự nghiệp

S. Rouiller — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Servette FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 8 0 0 6.85
25/26 Servette FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 65 4 2 6.88
24/25 Servette FC · Schweizer Cup 60 6 0 7.01
23/24 Servette FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 76 5 0 7.11
22/23 Servette FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 32 2 0 7.01
21/22 Servette FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 25 3 0 7.04
20/21 Servette FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 38 2 0 6.92
19/20 Servette FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 34 2 0 7.09
18/19 Servette FC · Challenge League 35 2 0
17/18 FC Lugano · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 28 2 0
16/17 FC Chiasso · Challenge League 1 0 0

Chuyển nhượng 5

S. Rouiller — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
9 thg 7, 2018 Servette FC từ FC Lugano
2 thg 8, 2016 FC Lugano từ FC Chiasso
1 thg 1, 2015 FC Chiasso từ FC Sion
1 thg 7, 2014 FC Sion từ Monthey
1 thg 7, 2012 Monthey từ FC Sion

Danh hiệu3

S. Rouiller — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Schweizer Pokal2023/2024, 2010/20112
Challenge League2018/20191
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ2

Chấn thương và án treo giò 4

S. Rouiller — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Lý do khác 7 thg 8, 2025 30 thg 8, 2025 24
Chấn thương đầu gối 9 thg 4, 2025 10 thg 7, 2025 93
Lý do khác 10 thg 2, 2024 15 thg 2, 2024 6
Lý do khác 1 thg 10, 2023 20 thg 10, 2023 20
Trang trận đấu