S. Mueanta

S. Mueanta

Tiền đạo · Thái Lan

S. Mueanta, Thái Lan, mùa này — bàn thắng: 4, kiến tạo: 0, trận: 6.

Sinh 2 tháng 8, 2002 (24) · Thái Lan · 173 cm · 68 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

4Bàn
0Kiến tạo
421Phút
7.45Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
14 (9)
Tranh chấp thắng
17 / 46

Sự nghiệp

S. Mueanta — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Thái Lan · World Cup - Qualification Asia 6 4 0 7.45
25/26 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United · Thai League 1 26 7 4 7.43
24/25 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United · Thai League 1 19 11 5 7.87
23/24 Oud-Heverlee Leuven II · First Amateur Division 1 0 0
22/23 Thái Lan U23 · AFC U23 Asian Cup 2 3 0
21/22 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United · Thai League 1 28 5 0
20/21 Thái Lan U23 · AFC U23 Asian Cup 4 2 0
19/20 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United · Thai League 1 28 9 0
18/19 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United · Thai League 1 9 2 0

Chuyển nhượng 6

S. Mueanta — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 Omiya Ardija từ Câu lạc bộ bóng đá Buriram United Chuyển nhượng
29 thg 6, 2026 Omiya Ardija từ Câu lạc bộ bóng đá Buriram United Chuyển nhượng
1 thg 11, 2024 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United từ Oud-Heverlee Leuven
5 thg 10, 2023 Oud-Heverlee Leuven từ Câu lạc bộ bóng đá Buriram United Cho mượn
1 thg 10, 2023 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United từ Oud-Heverlee Leuven II
5 thg 9, 2023 Oud-Heverlee Leuven II từ Câu lạc bộ bóng đá Buriram United Cho mượn

Danh hiệu12

S. Mueanta — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Thai League 12024/2025, 2022/2023, 2021/2022, 201842
FA Cup2024/2025, 2022/2023, 2021/202231
League Cup2024/2025, 2022/2023, 2021/202231
ASEAN Club Championship2024/20251
King's Cup20241
ASEAN Championship1
Thai Champions Cup1

Chấn thương và án treo giò 2

S. Mueanta — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Lý do khác 17 thg 11, 2023 8 thg 12, 2023 22
Chấn thương gân kheo 22 thg 9, 2023 3 thg 11, 2023 43
Trang trận đấu