S. Matsubara

S. Matsubara

Sinh 11 tháng 8, 1992 (34) · Nhật Bản · 183 cm · 80 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

S. Matsubara — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock · J1 League 0 0 0
26/27 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock · J1 League 1 0 0 6.50
25/26 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock · J2 League 7 0 0
24/25 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock · J2 League 26 0 0
23/24 Consadole Sapporo · J1 League 0 0 0
22/23 Kyoto Sanga FC · J1 League 0 0 0
21/22 Thespakusatsu Gunma · J2 League 19 0 0
20/21 Thespakusatsu Gunma · J2 League 10 0 0
19/20 Shonan Bellmare · J1 League 0 0 0
18/19 Thespakusatsu Gunma · J3 League 32 0 0
17/18 Kamatamare Sanuki · J2 League 1 0 0
16/17 Fagiano Okayama · J2 League 0 0 0
15/16 Fagiano Okayama · J2 League 0 0 0
13/14 Fagiano Okayama · J2 League 0 0 0

Chuyển nhượng 7

S. Matsubara — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
22 thg 1, 2024 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock từ Consadole Sapporo
31 thg 3, 2022 Consadole Sapporo từ Kyoto Sanga FC
9 thg 1, 2022 Kyoto Sanga FC từ Thespakusatsu Gunma Tự do
4 thg 1, 2020 Thespakusatsu Gunma từ Shonan Bellmare Tự do
5 thg 1, 2019 Shonan Bellmare từ Thespakusatsu Gunma Tự do
1 thg 1, 2018 Thespakusatsu Gunma từ Kamatamare Sanuki
7 thg 1, 2017 Kamatamare Sanuki từ Fagiano Okayama
Trang trận đấu