S. Kowalczyk
Tiền vệ ·
Houston Dynamo
S. Kowalczyk, Houston Dynamo, mùa này — bàn thắng: 7, kiến tạo: 7, trận: 64.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
7Bàn
7Kiến tạo
3.708Phút
6.79Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 49 (21)
- Tranh chấp thắng
- 175 / 405
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 64 | 7 | 7 | 6.79 | |
| 24/25 | 43 | 5 | 1 | 6.94 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 38 | 6 | 6 | 6.79 | |
| 21/22 | 3 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 31 | 3 | 0 | ||
| 19/20 | 37 | 2 | 0 | ||
| 18/19 | 28 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | Polonia Warszawa từ Zaglebie Lubin | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | Polonia Warszawa từ Zaglebie Lubin | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | Kowalczyk Sebastian từ Zaglebie Lubin | Tự do |
| 27 thg 1, 2026 | Zaglebie Lubin từ Houston Dynamo | Tự do |
| 30 thg 12, 2025 | Kowalczyk Sebastian từ Houston Dynamo | Tự do |
| 1 thg 8, 2023 | Houston Dynamo từ Pogon Szczecin |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| US Open Cup2023 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương chân | 20 thg 4, 2025 | 25 thg 4, 2025 | 6 |
| Treo giò | 24 thg 5, 2024 | 26 thg 5, 2024 | 3 |
| Treo giò | 19 thg 5, 2022 | 21 thg 5, 2022 | 3 |
| Treo giò | 17 thg 2, 2021 | 19 thg 2, 2021 | 3 |
| Chấn thương | 14 thg 12, 2017 | 14 thg 12, 2017 | 1 |