S. Kikuchi
Hậu vệ ·
FC Ryukyu
S. Kikuchi, FC Ryukyu, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 23.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
2.017Phút
7.02Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 9 (2)
- Chuyền chính xác
- 82%
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 23 | 0 | 0 | 7.02 | |
| 24/25 | 4 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 4 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 3 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 10
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | Renofa Yamaguchi từ FC Ryukyu | |
| 29 thg 6, 2026 | Renofa Yamaguchi từ FC Ryukyu | |
| 31 thg 1, 2026 | FC Ryukyu từ Shimizu S-Pulse | |
| 30 thg 1, 2026 | Shimizu S-Pulse từ FC Ryukyu | Hết hạn cho mượn |
| 1 thg 2, 2025 | FC Ryukyu từ Shimizu S-Pulse | Cho mượn |
| 30 thg 1, 2025 | Shimizu S-Pulse từ Montedio Yamagata | Hết hạn cho mượn |
| 20 thg 4, 2024 | Montedio Yamagata từ Shimizu S-Pulse | Cho mượn |
| 1 thg 1, 2023 | Shimizu S-Pulse từ V-varen Nagasaki | |
| 22 thg 7, 2022 | V-varen Nagasaki từ Shimizu S-Pulse | Cho mượn |
| 1 thg 2, 1926 | Shimizu S-Pulse từ FC Ryukyu |