S. Karpovich

S. Karpovich

Hậu vệ · Navbahor

S. Karpovich, Navbahor, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 11.

Sinh 29 tháng 3, 1994 (32) · Belarus · 182 cm · 79 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
914Phút

Sự nghiệp

S. Karpovich — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Navbahor · Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan 11 0 0
24/25 Belarus · UEFA Nations League 10 0 0 6.73
23/24 Neman · Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus 37 6 0
22/23 Neman · Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus 15 0 0
21/22 Kaisar · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 17 0 0
20/21 Belarus · Friendlies 2 0 0
19/20 FC Isloch Minsk R. · Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus 30 2 0
17/18 FC Dinamo Minsk · UEFA Europa League 8 0 0
16/17 FC Dinamo Minsk · Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus 6 0 0
15/16 FC Naftan Novopolotsk · Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus 11 1 0
14/15 FC Dinamo Minsk · Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus 26 0 0
13/14 Byaroza 2010 · 1. Division 24 0 0
12/13 FC Dinamo Minsk · Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus 0 0 0

Chuyển nhượng 16

S. Karpovich — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
14 thg 7, 2026 ML Vitebsk từ FC Dinamo Minsk Hết hạn cho mượn
17 thg 3, 2026 FC Dinamo Minsk từ ML Vitebsk Cho mượn
21 thg 7, 2025 ML Vitebsk từ Navbahor Tự do
1 thg 1, 2025 Navbahor từ Neman Tự do
26 thg 7, 2022 Neman từ Baltika Tự do
15 thg 7, 2021 Baltika từ Kaisar Tự do
1 thg 3, 2021 Kaisar từ FC Isloch Minsk R. Tự do
19 thg 1, 2019 FC Isloch Minsk R. từ Torpedo Zhodino Tự do
1 thg 1, 2018 Torpedo Zhodino từ FC Dinamo Minsk Tự do
9 thg 7, 2017 FC Dinamo Minsk từ Gorodeya
22 thg 3, 2017 Gorodeya từ FC Dinamo Minsk Cho mượn
16 thg 7, 2016 FC Dinamo Minsk từ FC Minsk
1 thg 1, 2016 FC Minsk từ FC Dinamo Minsk Cho mượn
30 thg 7, 2015 FC Naftan Novopolotsk từ FC Dinamo Minsk Cho mượn
1 thg 1, 2014 FC Dinamo Minsk từ Byaroza 2010
1 thg 1, 2013 Byaroza 2010 từ FC Dinamo Minsk Cho mượn

Danh hiệu3

S. Karpovich — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Belazovets Friendly Tournament2024, 20232
Cup2023/20241
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus4
Trang trận đấu