S. Jaziri

S. Jaziri

Tiền đạo · Hatta SC

S. Jaziri, Hatta SC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 5.

Sinh 12 tháng 2, 1993 (33) · Tunisia · 180 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
124Phút
6.38Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
1 (0)
Chuyền chính xác
62%
Tranh chấp thắng
5 / 15

Sự nghiệp

S. Jaziri — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Hatta SC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất 5 0 0 6.38
25/26 Zamalek SC · Premier League 19 3 0 6.47
24/25 Zamalek SC · Premier League 31 9 0 6.87
23/24 Zamalek SC · Premier League 23 6 2 6.95
22/23 Zamalek SC · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi 14 4 0 6.60
22/23 Tunisia · World Cup - Qualification Africa 9 1 0
21/22 Zamalek SC · Premier League 35 10 0
20/21 El Mokawloon · Premier League 11 6 0
19/20 El Mokawloon · Premier League 31 11 0
18/19 El Mokawloon · Premier League 14 3 0
17/18 Tanta SC · Premier League 0 7 0
16/17 Club Africain · Ligue 1 3 0 0
15/16 Club Africain · Ligue 1 20 5 0
14/15 Club Africain · Ligue 1 8 0 0
13/14 CS Hammam-Lif · Ligue 1 20 1 0
12/13 Club Africain · Ligue 1 11 0 0
11/12 Club Africain · Ligue 1 14 1 0

Chuyển nhượng 8

S. Jaziri — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
11 thg 8, 2026 Hatta SC từ Zamalek SC Chuyển nhượng
1 thg 8, 2026 Hatta SC từ Zamalek SC Chuyển nhượng
1 thg 2, 2021 Zamalek SC từ El Mokawloon
10 thg 1, 2019 El Mokawloon từ Stade Gabesien
13 thg 9, 2018 Stade Gabesien từ Tanta SC
6 thg 9, 2017 Tanta SC từ Club Africain
27 thg 8, 2017 Club Africain từ US Ben Guerdane
15 thg 1, 2017 US Ben Guerdane từ Club Africain Cho mượn

Danh hiệu8

S. Jaziri — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2024/2025, 2021/202221
Premier League2021/2022, 2020/20212
CAF Confederation Cup2023/202411
CAF Super Cup20241
Kirin Cup20221
Ligue 12014/20151
Super Cup2
Cup2
FIFA Arab Cup1
Trang trận đấu