S. Griffin
Hậu vệ ·
Cobh Ramblers
S. Griffin, Cobh Ramblers, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 12.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
1.014Phút
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 12 | 1 | 0 | ||
| 24/25 | 18 | 0 | 0 | 6.83 | |
| 23/24 | 26 | 2 | 0 | 6.40 | |
| 22/23 | 31 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 15 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 14 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 25 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 4 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 3 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 3 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 23 thg 7, 2026 | Carrigaline Utd từ Cobh Ramblers | Tự do |
| 6 thg 1, 2025 | Cobh Ramblers từ Shelbourne F.C. | Tự do |
| 1 thg 1, 2022 | Shelbourne F.C. từ St Patrick's Athl. | Tự do |
| 1 thg 1, 2020 | St Patrick's Athl. từ Cork City | Tự do |
| 4 thg 2, 2017 | Cork City từ Câu lạc bộ bóng đá Reading |
Danh hiệu9
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Munster Senior Cup2018/2019, 2017/2018, 2016/2017 | 3 | |
| Premier Division2024, 2017 | 2 | 2 |
| FAI Cup2021, 2017 | 2 | 2 |
| FAI President's Cup2018, 2017 | 2 | 1 |