S. Goldberg

S. Goldberg

Sinh 13 tháng 6, 1995 (31) · Israel · 179 cm · 72 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

S. Goldberg — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Maccabi Haifa F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 0 0 0 0.00
25/26 Maccabi Haifa F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 24 0 0 6.78
24/25 Maccabi Haifa F.C. · State Cup 4 0 0
23/24 Maccabi Haifa F.C. · UEFA Champions League 12 0 1 7.36
22/23 Maccabi Haifa F.C. · UEFA Champions League 14 0 0 6.35
21/22 Maccabi Haifa F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 44 0 0
20/21 Israel · World Cup - Qualification Europe 0 0 0
19/20 Hapoel Beer Sheva · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 27 0 0
18/19 Hapoel Haifa · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 26 0 0
17/18 Beitar Jerusalem F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 25 0 0
15/16 Maccabi Tel Aviv F.C. · UEFA Champions League 0 0 0

Chuyển nhượng 8

S. Goldberg — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2021 Maccabi Haifa F.C. từ Hapoel Beer Sheva Tự do
1 thg 7, 2019 Hapoel Beer Sheva từ Hapoel Haifa
18 thg 8, 2018 Hapoel Haifa từ Maccabi Tel Aviv F.C.
1 thg 7, 2018 Maccabi Tel Aviv F.C. từ Beitar Jerusalem F.C.
6 thg 9, 2017 Beitar Jerusalem F.C. từ Maccabi Tel Aviv F.C. Cho mượn
1 thg 7, 2017 Maccabi Tel Aviv F.C. từ Bnei Yehuda
3 thg 9, 2015 Bnei Yehuda từ Maccabi Tel Aviv F.C. Cho mượn
3 thg 2, 2015 Hapoel Tel Aviv F.C. từ Maccabi Tel Aviv F.C. Cho mượn

Danh hiệu8

S. Goldberg — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup2023, 202123
Toto Cup Ligat Al2021, 201422
State Cup2019/2020, 2016/201722
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel2022/2023, 2021/202221
Trang trận đấu