S. Fet
Tiền vệ ·
Bodo/Glimt
S. Fet, Bodo/Glimt, mùa này — bàn thắng: 5, kiến tạo: 2, trận: 25.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
5Bàn
2Kiến tạo
1.669Phút
7.04Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 23 (10)
- Chuyền chính xác
- 88%
- Tranh chấp thắng
- 88 / 165
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 25 | 5 | 2 | 7.04 | |
| 25/26 | 36 | 8 | 2 | 6.88 | |
| 24/25 | 36 | 5 | 4 | 6.80 | |
| 23/24 | 37 | 1 | 4 | 6.60 | |
| 22/23 | 1 | 0 | 0 | 6.90 | |
| 21/22 | 40 | 4 | 6 | 6.98 | |
| 20/21 | 0 | 0 | 3 | 6.80 | |
| 19/20 | 21 | 3 | 0 | ||
| 18/19 | 30 | 4 | 0 | ||
| 17/18 | 26 | 0 | 2 | 6.68 | |
| 16/17 | 16 | 2 | 0 | 6.68 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 15 thg 1, 2021 | Bodo/Glimt từ Aalesund | |
| 1 thg 1, 2021 | Aalesund từ Bodo/Glimt | |
| 29 thg 5, 2020 | Bodo/Glimt từ Aalesund | Cho mượn |
Danh hiệu5
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Na Uy2024, 2023, 2021, 2020 | 4 | 1 |
| 1. Division2019 | 1 | |
| NM Cupen | 2 |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 6 thg 3, 2025 | 3 thg 4, 2025 | 29 |
| Chấn thương | 15 thg 2, 2024 | 5 thg 7, 2024 | 142 |
| Chấn thương | 4 thg 6, 2023 | 23 thg 6, 2023 | 20 |
| Chấn thương đầu gối | 8 thg 5, 2022 | 14 thg 5, 2023 | 372 |
| Chấn thương | 15 thg 2, 2022 | 15 thg 2, 2022 | 1 |
| Treo giò | 25 thg 9, 2020 | 27 thg 9, 2020 | 3 |