S. Catley, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 3.

Sinh 26 tháng 1, 1994 (32) · Úc · 171 cm · 57 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
270Phút
5.52Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
2 (0)
Chuyền chính xác
87%
Tranh chấp thắng
7 / 19

Sự nghiệp

S. Catley — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W · FA WSL 3 0 0 5.52
25/26 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W · FA WSL 23 0 1 6.91
24/25 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W · UEFA Champions League Women 23 0 0 6.86
23/24 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W · FA WSL 32 1 0 7.03
22/23 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W · UEFA Champions League Women 24 0 0 6.70
21/22 Seattle Reign FC W · NWSL Women 0 0 0
20/21 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W · FA WSL 6 0 0
19/20 Seattle Reign FC W · NWSL Women 16 0 0
18/19 Melbourne City W · A-League Women 7 1 0

Chuyển nhượng 13

S. Catley — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
2 thg 7, 2020 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W từ Melbourne City W Tự do
23 thg 3, 2020 Seattle Reign FC W từ Melbourne City W
3 thg 11, 2019 Melbourne City W từ Seattle Reign FC W Cho mượn
1 thg 3, 2019 Seattle Reign FC W từ Melbourne City W
1 thg 10, 2018 Melbourne City W từ Seattle Reign FC W Cho mượn
19 thg 2, 2018 Seattle Reign FC W từ Melbourne City W
9 thg 10, 2017 Melbourne City W từ Orlando Pride W
1 thg 7, 2016 Melbourne City W từ Orlando Pride W Cho mượn
18 thg 2, 2016 Orlando Pride W từ Melbourne City W
1 thg 10, 2015 Melbourne City W từ Portland Thorns W
1 thg 7, 2015 Portland Thorns W từ Melbourne Victory W
1 thg 9, 2014 Melbourne Victory W từ Portland Thorns W
1 thg 3, 2014 Portland Thorns W từ Melbourne Victory W

Danh hiệu11

S. Catley — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
A-League Women2019/2020, 2017/2018, 2016/2017, 2015/2016, 2013/201451
FFA Cup of Nations2023, 20192
FA Women's League Cup2023/2024, 2022/20232
UEFA Women's Champions League2024/20251
A-Leagues All Stars Women20241
Women's Super League2
AFC Women's Asian Cup2
Women's FA Cup1
Trang trận đấu