Riyadh Sharahili

Riyadh Sharahili

Tiền vệ · Ettifaq FC

Sinh 28 tháng 4, 1993 (33) · Saudi Arabia · 184 cm · 76 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

Riyadh Sharahili — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Ettifaq FC · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 0 0 0 0.00
25/26 Damac FC · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 22 0 2 6.52
24/25 Al-Suqoor FC · Division 1 0 0 0
23/24 Al Shabab FC (Riyadh) · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 30 0 0 6.53
22/23 Abha Club · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 12 0 0 6.83
21/22 Abha Club · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 24 2 0 6.64
20/21 Abha Club · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 25 4 3 6.86
17/18 Al Fateh SC · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 23 0 1 6.66
16/17 Al Fateh SC · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 17 0 0 6.59

Chuyển nhượng 7

Riyadh Sharahili — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
5 thg 9, 2026 Ettifaq FC từ Al-Suqoor FC Cho mượn
29 thg 6, 2026 Al-Suqoor FC từ Damac FC Hết hạn cho mượn
2 thg 9, 2025 Damac FC từ Al-Suqoor FC Cho mượn
18 thg 7, 2024 Al-Suqoor FC từ Al Shabab FC (Riyadh)
29 thg 1, 2023 Al Shabab FC (Riyadh) từ Abha Club Tự do
10 thg 9, 2020 Abha Club từ Al-Adalah
12 thg 7, 2019 Al-Adalah từ Al Fateh SC Tự do

Danh hiệu1

Riyadh Sharahili — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Division 12024/20251

Chấn thương và án treo giò 1

Riyadh Sharahili — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Va chạm 17 thg 11, 2022 27 thg 11, 2022 11
Trang trận đấu