Riyadh Sharahili
Tiền vệ ·
Ettifaq FC
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| 25/26 | 22 | 0 | 2 | 6.52 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 30 | 0 | 0 | 6.53 | |
| 22/23 | 12 | 0 | 0 | 6.83 | |
| 21/22 | 24 | 2 | 0 | 6.64 | |
| 20/21 | 25 | 4 | 3 | 6.86 | |
| 17/18 | 23 | 0 | 1 | 6.66 | |
| 16/17 | 17 | 0 | 0 | 6.59 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 5 thg 9, 2026 | Ettifaq FC từ Al-Suqoor FC | Cho mượn |
| 29 thg 6, 2026 | Al-Suqoor FC từ Damac FC | Hết hạn cho mượn |
| 2 thg 9, 2025 | Damac FC từ Al-Suqoor FC | Cho mượn |
| 18 thg 7, 2024 | Al-Suqoor FC từ Al Shabab FC (Riyadh) | |
| 29 thg 1, 2023 | Al Shabab FC (Riyadh) từ Abha Club | Tự do |
| 10 thg 9, 2020 | Abha Club từ Al-Adalah | |
| 12 thg 7, 2019 | Al-Adalah từ Al Fateh SC | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Division 12024/2025 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Va chạm | 17 thg 11, 2022 | 27 thg 11, 2022 | 11 |