Rick
Tiền đạo ·
Talleres Cordoba
Rick, Talleres Cordoba, mùa này — bàn thắng: 4, kiến tạo: 2, trận: 25.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
4Bàn
2Kiến tạo
1.721Phút
6.88Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 49 (21)
- Chuyền chính xác
- 73%
- Tranh chấp thắng
- 118 / 261
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 25 | 4 | 2 | 6.88 | |
| 25/26 | 32 | 1 | 0 | 6.70 | |
| 24/25 | 28 | 4 | 3 | 7.72 | |
| 23/24 | 42 | 8 | 6 | 7.44 | |
| 22/23 | 32 | 6 | 2 | ||
| 21/22 | 15 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 19 | 0 | 0 | 6.66 | |
| 19/20 | 4 | 0 | 0 | 6.50 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 19 thg 1, 2025 | Talleres Cordoba từ PFC Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng |
| 19 thg 1, 2025 | Talleres Cordoba từ Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng |
| 1 thg 1, 2022 | PFC Ludogorets Razgrad từ Ceara |
Danh hiệu8
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| First League2023/2024, 2022/2023, 2021/2022 | 3 | |
| Super Cup2024, 2022 | 2 | |
| Cup2022/2023 | 1 | 1 |
| Copa do Nordeste2019/2020 | 1 | 1 |
| Super Copa International2025 | 1 | |
| Cearense - 1 | 3 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương mắt cá | 3 thg 4, 2025 | 16 thg 4, 2025 | 14 |
| Treo giò | 26 thg 11, 2024 | 28 thg 11, 2024 | 3 |
| Chấn thương đầu gối | 14 thg 1, 2023 | 12 thg 7, 2023 | 180 |
| Ốm | 14 thg 6, 2021 | 29 thg 6, 2021 | 16 |
| Chấn thương | 31 thg 10, 2020 | 22 thg 1, 2021 | 84 |