Richard
Thủ môn ·
Ceara
Richard, Ceara, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 2, trận: 32.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
3Bàn
2Kiến tạo
3.107Phút
6.73Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 24 (8)
- Chuyền chính xác
- 64%
- Tranh chấp thắng
- 61 / 116
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 32 | 3 | 2 | 6.73 | |
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 35 | 0 | 0 | 6.95 | |
| 23/24 | 32 | 0 | 0 | 6.90 | |
| 22/23 | 5 | 0 | 0 | 7.25 | |
| 21/22 | 43 | 0 | 0 | 7.00 | |
| 20/21 | 16 | 0 | 0 | 7.04 | |
| 19/20 | 4 | 0 | 0 | 6.75 | |
| 17/18 | 32 | 0 | 0 | 7.00 | |
| 15/16 | 5 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 6, 2017 | Parana từ Água Santa | Cho mượn |
| 1 thg 1, 2016 | Água Santa từ Operario-PR | |
| 1 thg 7, 2015 | Operario-PR từ Rio Claro | |
| 27 thg 11, 2013 | Rio Claro từ Paulista |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cearense - 12025, 2024 | 2 | 4 |
| Copa do Nordeste2023, 2019/2020 | 2 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương gân Achilles | 20 thg 9, 2024 | 12 thg 7, 2025 | 296 |
| Chấn thương đùi | 3 thg 6, 2024 | 13 thg 6, 2024 | 11 |
| Lý do khác | 3 thg 11, 2023 | 20 thg 1, 2024 | 79 |