Renato

Renato

Hậu vệ · Novorizontino

Renato, Novorizontino, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 4.

Sinh 14 tháng 10, 1991 (34) · Brazil · 190 cm · 80 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
0Phút

Sự nghiệp

Renato — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Novorizontino · Copa Sul-Sudeste 4 1 0
25/26 Novorizontino · Serie B 7 1 0 6.75
24/25 Novorizontino · Serie B 30 0 0 6.87
23/24 Novorizontino · Serie B 32 0 0 6.86
22/23 Sepahan FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran 1 0 0
21/22 Aparecidense · Goiano - 1 13 0 0
20/21 CRAC · Goiano - 1 10 1 0
18/19 Santa Cruz · Copa Do Brasil 1 0 0
14/15 Luverdense · Serie B 31 0 0
13/14 Luverdense · Serie C 5 0 0

Chuyển nhượng 12

Renato — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 8, 2022 Sepahan FC từ Vila Nova Tự do
17 thg 5, 2021 Vila Nova từ Aparecidense Tự do
9 thg 9, 2020 Aparecidense từ CRAC
20 thg 7, 2020 Penapolense từ CRAC Cho mượn
22 thg 12, 2019 CRAC từ Água Santa
14 thg 5, 2019 Água Santa từ Caldense
9 thg 10, 2018 Caldense từ CRAC
22 thg 6, 2018 CRAC từ Santa Cruz Tự do
1 thg 1, 2018 Santa Cruz từ Ituano
8 thg 12, 2016 Ituano từ Avai
1 thg 6, 2016 Avai từ Ituano Cho mượn
1 thg 1, 2015 Ituano từ Luverdense

Danh hiệu

Renato — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Paulista - A21
Copa Verde1
Goiano - 11
Serie B1
Copa Paulista1
Matogrossense 11

Chấn thương và án treo giò 1

Renato — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đầu gối 23 thg 4, 2025 đang tiếp diễn 527
Trang trận đấu