R. Reitz
Tiền vệ ·
RB Leipzig
R. Reitz, RB Leipzig, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 5.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
211Phút
6.97Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (1)
- Chuyền chính xác
- 70%
- Tranh chấp thắng
- 8 / 18
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 5 | 1 | 1 | 6.97 | |
| 25/26 | 13 | 2 | 1 | ||
| 24/25 | 28 | 2 | 2 | 7.07 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 5 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 1 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 10 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | RB Leipzig từ Borussia Mönchengladbach | Chuyển nhượng |
| 1 thg 7, 2023 | Borussia Mönchengladbach từ St. Truiden | |
| 17 thg 1, 2023 | St. Truiden từ Borussia Mönchengladbach | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2022 | Borussia Mönchengladbach từ St. Truiden | |
| 3 thg 8, 2021 | St. Truiden từ Borussia Mönchengladbach | Cho mượn |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| UEFA U21 Championship | 1 |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương háng | 13 thg 5, 2025 | 15 thg 5, 2025 | 3 |
| Chấn thương bàn chân | 1 thg 2, 2025 | 11 thg 3, 2025 | 39 |
| Va chạm | 29 thg 10, 2024 | 2 thg 11, 2024 | 5 |
| Chấn thương cơ | 22 thg 1, 2024 | 26 thg 1, 2024 | 5 |
| Chấn thương đùi | 12 thg 12, 2020 | 13 thg 2, 2021 | 64 |
| Va chạm | 9 thg 10, 2020 | 16 thg 10, 2020 | 8 |