R. Providence

R. Providence

Tiền đạo · Haiti

R. Providence, Haiti, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 1, trận: 14.

Sinh 7 tháng 7, 2001 (25) · Pháp · 178 cm · 66 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

2Bàn
1Kiến tạo
650Phút
7.11Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
11 (5)
Tranh chấp thắng
35 / 68

Sự nghiệp

R. Providence — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Haiti · World Cup - Qualification CONCACAF 14 2 1 7.11
26/27 Bodrum FK · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ 4 0 0 6.35
25/26 Haiti · Friendlies 27 6 4 6.72
24/25 TSV Hartberg · Cup 1 2 0
23/24 TSV Hartberg · Giải vô địch bóng đá Áo 32 2 2 6.64
22/23 TSV Hartberg · Giải vô địch bóng đá Áo 20 6 2 6.72
21/22 Club Brugge K.V. · UEFA Champions League 0 0 0
20/21 Pháp U19 · UEFA U19 Championship 3 0 0
18/19 PSG U19 · UEFA Youth League 6 1 0

Chuyển nhượng 6

R. Providence — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
26 thg 8, 2026 Bodrum FK từ Almere City FC Chuyển nhượng
29 thg 8, 2024 Almere City FC từ TSV Hartberg
29 thg 8, 2022 TSV Hartberg từ A.S. Roma Cho mượn
5 thg 2, 2022 G.D. Estoril Praia từ A.S. Roma Cho mượn
1 thg 2, 2022 A.S. Roma từ Club Brugge K.V.
20 thg 8, 2021 Club Brugge K.V. từ A.S. Roma Cho mượn

Chấn thương và án treo giò 2

R. Providence — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Treo giò 27 thg 4, 2023 29 thg 4, 2023 3
Chấn thương mắt cá 8 thg 9, 2021 21 thg 9, 2022 379
Trang trận đấu