R. Murtazayev

R. Murtazayev

Tiền đạo · Kazakhstan

R. Murtazayev, Kazakhstan, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.

Sinh 10 tháng 9, 1993 (33) · Kazakhstan · 187 cm · 80 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
0Phút

Sự nghiệp

R. Murtazayev — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Kazakhstan · Friendlies 1 0 0
25/26 FC Yelimay · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 12 0 0
24/25 FC Yelimay · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 23 5 0
23/24 FC Yelimay · 1. Division 0 0 0
22/23 FC Shakhter Karagandy · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 27 10 0
21/22 Baltika · First League 13 1 0
20/21 FC Tobol · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 17 2 0
19/20 Kazakhstan · Friendlies 1 0 0
18/19 Kazakhstan · World Cup - Qualification Europe 16 3 1 6.58
17/18 Kazakhstan · Friendlies 1 0 0
16/17 FC Irtysh Pavlodar · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 32 18 0
15/16 FC Shakhter Karagandy · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 28 4 0
14/15 FC Shakhter Karagandy · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 26 3 0
13/14 FC Shakhter Karagandy · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 18 4 0
12/13 FC Shakhter Karagandy · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 0 0 0

Chuyển nhượng 7

R. Murtazayev — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 1, 2024 FC Yelimay từ FC Shakhter Karagandy Tự do
8 thg 1, 2022 FC Shakhter Karagandy từ Baltika Tự do
28 thg 7, 2021 Baltika từ FC Astana Tự do
21 thg 2, 2021 FC Astana từ FC Tobol Tự do
6 thg 2, 2020 FC Tobol từ FC Astana Tự do
1 thg 1, 2017 FC Astana từ FC Irtysh Pavlodar
1 thg 1, 2016 FC Irtysh Pavlodar từ FC Shakhter Karagandy

Danh hiệu8

R. Murtazayev — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan2019, 2018, 2017, 201241
Super Cup2019, 2018, 201334
Cup20131
Trang trận đấu