R. Murawski
Tiền vệ ·
Lech Poznań
R. Murawski, Lech Poznań, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 15.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
809Phút
6.90Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7 (2)
- Chuyền chính xác
- 87%
- Tranh chấp thắng
- 43 / 86
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 15 | 0 | 0 | 6.90 | |
| 25/26 | 3 | 0 | 0 | 6.67 | |
| 24/25 | 20 | 0 | 0 | 7.17 | |
| 23/24 | 1 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 39 | 1 | 2 | 6.89 | |
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 33 | 2 | 1 | 6.74 | |
| 19/20 | 35 | 5 | 1 | 6.82 | |
| 18/19 | 34 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 3 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2021 | Lech Poznań từ Denizlispor | Tự do |
| 30 thg 7, 2019 | Denizlispor từ Palermo F.C. | Tự do |
| 24 thg 7, 2017 | Palermo F.C. từ Piast Gliwice |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Ba Lan2024/2025, 2021/2022 | 2 | 1 |
| I liga2011/2012 | 1 | |
| Super Cup | 2 | |
| Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương gân kheo | 5 thg 10, 2020 | 7 thg 11, 2020 | 34 |