R. Ljubičić

R. Ljubičić

Tiền vệ · LASK Linz

R. Ljubičić, LASK Linz, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 9.

Sinh 14 tháng 7, 1999 (27) · Áo · 178 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
633Phút
6.76Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
10 (2)
Chuyền chính xác
90%
Tranh chấp thắng
29 / 74

Sự nghiệp

R. Ljubičić — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 LASK Linz · Giải vô địch bóng đá Áo 9 1 0 6.76
25/26 AEK Athens F.C. · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 21 4 5 6.72
24/25 GNK Dinamo Zagreb · Friendlies Clubs 0 0 0
23/24 GNK Dinamo Zagreb · HNL 23 2 0 6.91
22/23 GNK Dinamo Zagreb · HNL 49 4 0 7.04
21/22 Áo U21 · UEFA U21 Championship 1 0 0
20/21 SKN ST. Polten · Giải vô địch bóng đá Áo 31 2 4 6.71
19/20 SKN ST. Polten · Giải vô địch bóng đá Áo 32 3 3 6.68
18/19 SKN ST. Polten · Giải vô địch bóng đá Áo 29 2 3 6.49
17/18 St. Pölten II · Regionalliga - West 11 1 0

Chuyển nhượng 4

R. Ljubičić — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
21 thg 7, 2026 LASK Linz từ AEK Athens F.C. Cho mượn
31 thg 1, 2024 AEK Athens F.C. từ GNK Dinamo Zagreb € 4M
1 thg 7, 2022 GNK Dinamo Zagreb từ SK Rapid Wien € 2.5M
1 thg 7, 2021 SK Rapid Wien từ SKN ST. Polten Tự do

Danh hiệu3

R. Ljubičić — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup2023, 20222
HNL2022/20231
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp1

Chấn thương và án treo giò 9

R. Ljubičić — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương 2 thg 4, 2025 đang tiếp diễn 561
Chấn thương 29 thg 10, 2023 7 thg 11, 2023 10
Chấn thương 9 thg 2, 2022 9 thg 2, 2022 1
Chấn thương cơ 8 thg 9, 2021 21 thg 9, 2021 14
Treo giò 29 thg 7, 2021 8 thg 8, 2021 11
Treo giò 22 thg 7, 2021 24 thg 7, 2021 3
Chấn thương 31 thg 1, 2021 18 thg 2, 2021 19
Treo giò 7 thg 6, 2020 9 thg 6, 2020 3
Chấn thương 21 thg 10, 2018 15 thg 11, 2018 26
Trang trận đấu