R. Ljubičić
Tiền vệ ·
LASK Linz
R. Ljubičić, LASK Linz, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
633Phút
6.76Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 10 (2)
- Chuyền chính xác
- 90%
- Tranh chấp thắng
- 29 / 74
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 1 | 0 | 6.76 | |
| 25/26 | 21 | 4 | 5 | 6.72 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 23 | 2 | 0 | 6.91 | |
| 22/23 | 49 | 4 | 0 | 7.04 | |
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 31 | 2 | 4 | 6.71 | |
| 19/20 | 32 | 3 | 3 | 6.68 | |
| 18/19 | 29 | 2 | 3 | 6.49 | |
| 17/18 | 11 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 21 thg 7, 2026 | LASK Linz từ AEK Athens F.C. | Cho mượn |
| 31 thg 1, 2024 | AEK Athens F.C. từ GNK Dinamo Zagreb | € 4M |
| 1 thg 7, 2022 | GNK Dinamo Zagreb từ SK Rapid Wien | € 2.5M |
| 1 thg 7, 2021 | SK Rapid Wien từ SKN ST. Polten | Tự do |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup2023, 2022 | 2 | |
| HNL2022/2023 | 1 | |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp | 1 |
Chấn thương và án treo giò 9
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 2 thg 4, 2025 | đang tiếp diễn | 561 |
| Chấn thương | 29 thg 10, 2023 | 7 thg 11, 2023 | 10 |
| Chấn thương | 9 thg 2, 2022 | 9 thg 2, 2022 | 1 |
| Chấn thương cơ | 8 thg 9, 2021 | 21 thg 9, 2021 | 14 |
| Treo giò | 29 thg 7, 2021 | 8 thg 8, 2021 | 11 |
| Treo giò | 22 thg 7, 2021 | 24 thg 7, 2021 | 3 |
| Chấn thương | 31 thg 1, 2021 | 18 thg 2, 2021 | 19 |
| Treo giò | 7 thg 6, 2020 | 9 thg 6, 2020 | 3 |
| Chấn thương | 21 thg 10, 2018 | 15 thg 11, 2018 | 26 |