R. Himmelmann

R. Himmelmann

Thủ môn · Karlsruher SC

Sinh 5 tháng 2, 1989 (37) · Đức · 187 cm · 79 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

R. Himmelmann — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Karlsruher SC · DFB Pokal 0 0 0
25/26 Karlsruher SC · 2. Bundesliga 1 0 0 6.20
24/25 Karlsruher SC · 2. Bundesliga 0 0 0
23/24 Karlsruher SC · 2. Bundesliga 0 0 0 6.17
22/23 Karlsruher SC · 2. Bundesliga 14 0 0 6.80
21/22 K.A.S Eupen · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 15 0 0 6.91
20/21 K.A.S Eupen · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 2 0 0 7.30
19/20 FC St. Pauli · 2. Bundesliga 34 0 0 6.82
18/19 FC St. Pauli · 2. Bundesliga 33 0 0 6.64
17/18 FC St. Pauli · 2. Bundesliga 34 0 0 6.80
16/17 FC St. Pauli · 2. Bundesliga 16 0 0 6.73
15/16 FC St. Pauli · 2. Bundesliga 35 0 0
14/15 FC St. Pauli · 2. Bundesliga 19 0 0
13/14 FC St. Pauli · 2. Bundesliga 1 0 0
12/13 FC St. Pauli · 2. Bundesliga 1 0 0
11/12 FC Schalke 04 · Giải vô địch bóng đá Đức 0 0 0

Chuyển nhượng 3

R. Himmelmann — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2024 Karlsruher SC từ 1. FC Kaiserslautern Tự do
1 thg 2, 2021 K.A.S Eupen từ FC St. Pauli Tự do
13 thg 7, 2012 FC St. Pauli từ FC Schalke 04 Tự do
Trang trận đấu