R. Begunov
Hậu vệ ·
Belarus
R. Begunov, Belarus, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
55Phút
7.20Điểm
- Chuyền chính xác
- 75%
- Tranh chấp thắng
- 8 / 10
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 1 | 0 | 0 | 7.20 | |
| 25/26 | 10 | 1 | 0 | ||
| 24/25 | 2 | 0 | 0 | 7.20 | |
| 23/24 | 27 | 2 | 0 | ||
| 22/23 | 3 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 5 | 0 | 0 | 6.36 | |
| 19/20 | 1 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 28 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 17 | 1 | 0 | ||
| 15/16 | 20 | 0 | 0 | 6.72 | |
| 14/15 | 30 | 1 | 0 | ||
| 13/14 | 24 | 2 | 0 | ||
| 12/13 | 19 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 22 thg 1, 2022 | FC Dinamo Minsk từ Shakhter Soligorsk | Tự do |
| 1 thg 1, 2020 | Shakhter Soligorsk từ Torpedo Zhodino | Tự do |
| 1 thg 2, 2019 | Torpedo Zhodino từ FC Dinamo Minsk | Tự do |
Danh hiệu7
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus2024, 2023, 2021, 2020 | 4 | 2 |
| Super Cup2025, 2021 | 2 | 3 |
| Cup2012/2013 | 1 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 22 thg 10, 2024 | 31 thg 10, 2024 | 10 |
| Chấn thương | 14 thg 7, 2016 | 2 thg 8, 2016 | 20 |