P. Umarbayev

P. Umarbayev

Tiền vệ · Tajikistan

P. Umarbayev, Tajikistan, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 11.

Sinh 1 tháng 11, 1994 (31) · Tajikistan · 170 cm · 62 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
270Phút
7.35Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
2 (1)
Chuyền chính xác
44%
Tranh chấp thắng
15 / 25

Sự nghiệp

P. Umarbayev — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Tajikistan · World Cup - Qualification Asia 11 0 0 7.35
25/26 Tajikistan · Friendlies 0 0 0
24/25 CSKA 1948 Sofia II · Second League 1 0 0
23/24 Tajikistan · Cúp bóng đá châu Á 10 2 0 7.58
22/23 Tajikistan · World Cup - Qualification Asia 12 0 0
21/22 Tajikistan · Friendlies 2 0 0
20/21 Tajikistan · Friendlies 1 0 0
19/20 Tajikistan · Cúp bóng đá châu Á 8 4 0
18/19 Tajikistan · World Cup - Qualification Asia 5 0 0
17/18 Lokomotiv Plovdiv · Cup 2 0 0
11/12 Rubin · UEFA Champions League 0 0 0

Chuyển nhượng 9

P. Umarbayev — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
15 thg 7, 2025 Lokomotiv Plovdiv từ FC CSKA 1948 Sofia Tự do
1 thg 7, 2025 FC CSKA 1948 Sofia từ Lokomotiv Plovdiv Hết hạn cho mượn
30 thg 6, 2025 Lokomotiv Plovdiv từ FC CSKA 1948 Sofia Tự do
20 thg 1, 2025 Lokomotiv Plovdiv từ FC CSKA 1948 Sofia Cho mượn
23 thg 7, 2022 FC CSKA 1948 Sofia từ Lokomotiv Plovdiv Tự do
1 thg 7, 2016 Lokomotiv Plovdiv từ Istiqlol Tự do
7 thg 8, 2014 Khimik Dzerzhinsk từ Rubin
1 thg 7, 2014 Rubin từ FK Neftekhimik
27 thg 2, 2013 FK Neftekhimik từ Rubin Cho mượn

Danh hiệu6

P. Umarbayev — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2019/2020, 2018/201921
Super Cup202012
Vysshaya Liga2015/20161
Super Cup2012/20131
Cup2011/20121
First League1
Cúp AFC1
Trang trận đấu