P. Pedraza
Tiền vệ ·
Club Necaxa
P. Pedraza, Club Necaxa, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 10.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
541Phút
6.31Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Chuyền chính xác
- 84%
- Tranh chấp thắng
- 13 / 42
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 10 | 0 | 1 | 6.31 | |
| 25/26 | 24 | 0 | 0 | 6.58 | |
| 24/25 | 44 | 1 | 0 | 6.78 | |
| 23/24 | 32 | 0 | 0 | 6.72 | |
| 22/23 | 5 | 0 | 0 | 6.73 | |
| 21/22 | 12 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 25 | 2 | 0 | ||
| 19/20 | 2 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 1
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | Club Necaxa từ C.F. Pachuca | Cho mượn |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Liga MX2022/2023 | 1 | 1 |
| Concacaf Champions Cup2024 | 1 | |
| Cúp bóng đá Liên lục địa | 1 | |
| Campeón de Campeones | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 28 thg 4, 2025 | 6 thg 5, 2025 | 9 |
| Treo giò | 1 thg 3, 2024 | 3 thg 3, 2024 | 3 |