P. Liza
Tiền vệ ·
Sport Boys
P. Liza, Sport Boys, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 0, trận: 20.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
0Kiến tạo
752Phút
6.65Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 21 (11)
- Chuyền chính xác
- 67%
- Tranh chấp thắng
- 77 / 159
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 20 | 2 | 0 | 6.65 | |
| 25/26 | 28 | 4 | 0 | 6.71 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 3 | 6.78 | |
| 23/24 | 5 | 0 | 0 | 6.57 | |
| 22/23 | 22 | 5 | 1 | 6.75 | |
| 21/22 | 28 | 6 | 3 | 6.79 | |
| 20/21 | 3 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 3 | 0 | 0 | 6.45 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 31 thg 12, 2025 | Sport Boys từ FBC Melgar | Cho mượn |
| 1 thg 1, 2025 | FBC Melgar từ Carlos A. Mannucci | Tự do |
| 1 thg 1, 2025 | FBC Melgar từ Carlos Mannucci | Tự do |
| 2 thg 1, 2024 | Carlos A. Mannucci từ Sporting Cristal | Tự do |
| 1 thg 7, 2023 | Sporting Cristal từ Marítimo | |
| 1 thg 9, 2022 | Marítimo từ Sporting Cristal | Cho mượn |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Liga 12020 | 1 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Quyết định của HLV | 6 thg 4, 2023 | 8 thg 4, 2023 | 3 |
| Chấn thương | 16 thg 2, 2023 | 23 thg 2, 2023 | 8 |
| Chấn thương | 23 thg 12, 2022 | 6 thg 1, 2023 | 15 |