P. Ciurria

P. Ciurria

Tiền đạo · A.C. Monza

Sinh 9 tháng 2, 1995 (31) · Italy · 178 cm · 67 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

P. Ciurria — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 A.C. Monza · Giải vô địch bóng đá Ý 0 0 0 0.00
25/26 A.C. Monza · Friendlies Clubs 67 7 7 6.91
24/25 A.C. Monza · Giải vô địch bóng đá Ý 30 1 1 6.76
23/24 A.C. Monza · Giải vô địch bóng đá Ý 23 0 1 7.00
22/23 A.C. Monza · Giải vô địch bóng đá Ý 39 6 5 6.91
21/22 A.C. Monza · Serie B 39 5 3 6.84
20/21 Pordenone Calcio · Serie B 38 9 10 7.24
19/20 Pordenone Calcio · Serie B 38 5 3 6.84
18/19 Pordenone Calcio · Serie C - Girone C 40 3 0
17/18 Pordenone Calcio · Serie C - Girone A 32 6 0
16/17 ACR Siena 1904 · Serie C - Girone A 15 3 0

Chuyển nhượng 3

P. Ciurria — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
31 thg 7, 2021 A.C. Monza từ Pordenone Calcio
24 thg 1, 2017 ACR Siena 1904 từ Spezia Calcio Cho mượn
3 thg 8, 2016 F.C. Südtirol từ Spezia Calcio Cho mượn

Danh hiệu

P. Ciurria — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Trofeo Silvio Berlusconi2

Chấn thương và án treo giò 6

P. Ciurria — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Không có tên 23 thg 8, 2025 đang tiếp diễn 443
Gãy xương 7 thg 3, 2025 14 thg 3, 2025 8
Ốm 14 thg 12, 2024 20 thg 12, 2024 7
Lý do khác 9 thg 11, 2024 23 thg 11, 2024 15
Chấn thương đầu gối 20 thg 4, 2024 5 thg 10, 2024 169
Chấn thương đầu gối 11 thg 2, 2024 1 thg 3, 2024 20
Trang trận đấu