P. Bočkaj
Hậu vệ ·
NK Varazdin
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 11 | 0 | 0 | 6.74 | |
| 24/25 | 3 | 0 | 0 | 7.90 | |
| 23/24 | 38 | 2 | 0 | 7.12 | |
| 22/23 | 27 | 4 | 6 | 7.44 | |
| 21/22 | 18 | 2 | 1 | 7.02 | |
| 20/21 | 32 | 3 | 3 | 7.19 | |
| 19/20 | 28 | 7 | 0 | ||
| 18/19 | 2 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 37 | 7 | 0 | ||
| 16/17 | 32 | 3 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 2 thg 7, 2025 | NK Varazdin từ GNK Dinamo Zagreb | Tự do |
| 30 thg 6, 2025 | NK Varazdin từ GNK Dinamo Zagreb | Tự do |
| 1 thg 7, 2024 | GNK Dinamo Zagreb từ Pafos | |
| 28 thg 7, 2023 | Pafos từ GNK Dinamo Zagreb | Cho mượn |
| 24 thg 12, 2021 | GNK Dinamo Zagreb từ NK Osijek | |
| 1 thg 7, 2016 | NK Lokomotiva Zagreb từ Inter Zapresic |
Danh hiệu5
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| HNL2022/2023, 2021/2022 | 2 | 2 |
| Super Cup2023, 2022 | 2 | |
| Cup2023/2024 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 2 thg 4, 2025 | đang tiếp diễn | 549 |
| Chấn thương | 13 thg 2, 2025 | 20 thg 2, 2025 | 8 |
| Không có tên | 27 thg 1, 2025 | 29 thg 1, 2025 | 3 |