Mùa này O. Dmitriev ghi 0 bàn và kiến tạo 0 sau 10 trận cho Volgar Astrakhan.
30 · Sinh 18 tháng 11, 1995 · Nga · 180 cm · 74 kg
Mùa này
Sự nghiệp
O. Dmitriev — Sự nghiệp | Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
| 24/25 | Volgar Astrakhan · Second League A - Spring Season Gold | 10 | 0 | 0 | |
| 23/24 | Rodina Moskva · First League | 32 | 0 | 0 | |
| 22/23 | Rodina Moskva · First League | 12 | 0 | 0 | |
| 21/22 | Fakel · First League | 37 | 0 | 0 | |
| 20/21 | Fakel · First League | 35 | 7 | 0 | |
| 19/20 | Fakel · First League | 26 | 2 | 0 | |
| 18/19 | Baltika · First League | 15 | 0 | 0 | |
| 17/18 | Baltika · First League | 4 | 0 | 0 | |
| 16/17 | FK Atlantas · Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva | 27 | 2 | 0 | |
| 15/16 | FK Atlantas · Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva | 7 | 0 | 0 | |