N. Radmanovac
Hậu vệ ·
Kisvarda FC
N. Radmanovac, Kisvarda FC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
454Phút
6.78Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 2 (0)
- Chuyền chính xác
- 83%
- Tranh chấp thắng
- 27 / 34
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 0 | 0 | 6.78 | |
| 25/26 | 14 | 0 | 0 | 6.96 | |
| 24/25 | 39 | 0 | 2 | 6.83 | |
| 23/24 | 36 | 0 | 2 | 6.83 | |
| 22/23 | 34 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 37 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 22 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 24 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 28 | 2 | 0 | ||
| 16/17 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 14 thg 1, 2026 | Kisvarda FC từ Qingdao Jonoon | Tự do |
| 5 thg 7, 2024 | Qingdao Jonoon từ Baltika | Tự do |
| 1 thg 7, 2022 | Baltika từ Radnik Surdulica | € 180K |
| 16 thg 7, 2020 | Radnik Surdulica từ FK Trayal | |
| 1 thg 7, 2018 | FK Trayal từ Napredak | Tự do |
| 1 thg 7, 2017 | Bezanija từ Napredak | Cho mượn |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Prva Liga2015/2016 | 1 | |
| Cup | 1 | |
| First League | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 1 thg 3, 2024 | 3 thg 3, 2024 | 3 |