N. Lavi
Tiền vệ ·
FC Machida Zelvia
N. Lavi, FC Machida Zelvia, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
362Phút
6.13Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (2)
- Chuyền chính xác
- 88%
- Tranh chấp thắng
- 15 / 30
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/28 | 6 | 1 | 0 | 6.13 | |
| 26/27 | 14 | 0 | 1 | 6.94 | |
| 26/27 | 1 | 0 | 0 | 6.60 | |
| 25/26 | 25 | 0 | 0 | 6.81 | |
| 24/25 | 4 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 23/24 | 29 | 0 | 0 | 6.81 | |
| 22/23 | 30 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 44 | 3 | 0 | ||
| 19/20 | 41 | 2 | 0 | ||
| 18/19 | 35 | 3 | 0 | ||
| 17/18 | 7 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 33 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 12 thg 8, 2025 | FC Machida Zelvia từ Gamba Osaka | Chuyển nhượng |
| 10 thg 8, 2025 | FC Machida Zelvia từ Gamba Osaka | Chuyển nhượng |
| 27 thg 1, 2023 | Gamba Osaka từ Maccabi Haifa F.C. |
Danh hiệu5
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Israel2021/2022, 2020/2021 | 2 | 2 |
| Super Cup2021 | 1 | 2 |
| Toto Cup Ligat Al2021 | 1 | 2 |
| State Cup2015/2016 | 1 | 1 |
| Emperor Cup | 1 |