N. Gripshi
Tiền đạo ·
Rubin
N. Gripshi, Rubin, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
500Phút
5.95Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (0)
- Chuyền chính xác
- 73%
- Tranh chấp thắng
- 31 / 62
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 0 | 0 | 5.95 | |
| 25/26 | 11 | 1 | 3 | 7.16 | |
| 24/25 | 16 | 6 | 0 | ||
| 23/24 | 14 | 3 | 0 | 6.63 | |
| 22/23 | 10 | 2 | 0 | 7.00 | |
| 19/20 | 36 | 8 | 0 | ||
| 18/19 | 34 | 2 | 0 | ||
| 17/18 | 9 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 2 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 14 | 2 | 0 | ||
| 14/15 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2024 | FC Astana từ FC Ballkani | Tự do |
| 19 thg 8, 2020 | FC Ballkani từ KF Skënderbeu | |
| 31 thg 1, 2017 | KF Skënderbeu từ KF Teuta Durrës | € 60K |
Danh hiệu9
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Superliga2023/2024, 2022/2023, 2021/2022 | 3 | |
| Super Cup2023 | 1 | 1 |
| Cup2017/2018 | 1 | 1 |
| League Cup2024 | 1 | |
| Cup2023/2024 | 1 | |
| Super Cup2018 | 1 | |
| Superliga2017/2018 | 1 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 27 thg 10, 2022 | 1 thg 11, 2022 | 6 |
| Chấn thương | 15 thg 9, 2022 | 25 thg 10, 2022 | 41 |