N. Domínguez
Hậu vệ ·
San Lorenzo
N. Domínguez, San Lorenzo, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 39.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
1.862Phút
6.68Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 9 (4)
- Tranh chấp thắng
- 68 / 111
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 39 | 0 | 0 | 6.68 | |
| 24/25 | 59 | 0 | 1 | 6.72 | |
| 23/24 | 48 | 0 | 0 | 6.68 | |
| 22/23 | 12 | 0 | 0 | 6.86 | |
| 21/22 | 38 | 1 | 1 | 7.07 | |
| 20/21 | 14 | 0 | 0 | 7.13 | |
| 19/20 | 21 | 1 | 0 | 6.20 | |
| 18/19 | 18 | 0 | 2 | 7.06 | |
| 16/17 | 7 | 0 | 0 | 6.94 | |
| 15/16 | 21 | 2 | 0 | ||
| 12/13 | 35 | 3 | 0 |
Danh hiệu 4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Trofeo de Campeones 2019 | 1 | |
| Liga Profesional Argentina 2018/2019 | 1 | |
| Copa Sudamericana 2017 | 1 | |
| Primera Nacional 2012/2013 | 1 | |
| Super Copa | 1 | |
| Copa Argentina | 1 |
Chấn thương và án treo giò 9
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương cơ | 17 thg 4, 2025 | 1 thg 5, 2025 | 15 |
| Chấn thương cơ | 8 thg 3, 2025 | 26 thg 3, 2025 | 19 |
| Chấn thương cơ | 26 thg 10, 2024 | 29 thg 11, 2024 | 35 |
| Chấn thương | 26 thg 2, 2024 | 9 thg 3, 2024 | 13 |
| Chấn thương | 5 thg 2, 2024 | 23 thg 2, 2024 | 19 |
| Chấn thương | 13 thg 3, 2021 | 3 thg 4, 2021 | 22 |
| Chấn thương | 13 thg 3, 2020 | 15 thg 9, 2020 | 187 |
| Treo giò | 27 thg 9, 2019 | 29 thg 9, 2019 | 3 |
| Chấn thương | 13 thg 5, 2018 | 8 thg 8, 2018 | 88 |