Moussa Njie

Moussa Njie

Tiền đạo · Somalia

Sinh 2 tháng 10, 1995 (31) · Na Uy · 185 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

Moussa Njie — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 Somalia · Africa Cup of Nations - Qualification 0 0 0 0.00
26/27 KFUM Oslo · Giải vô địch bóng đá Na Uy 0 0 0
25/26 KFUM Oslo · Giải vô địch bóng đá Na Uy 21 0 0 6.65
24/25 KFUM Oslo · Giải vô địch bóng đá Na Uy 25 1 0 6.64
23/24 KFUM Oslo · 1. Division 14 3 0
22/23 KFUM Oslo · 1. Division 26 9 0
21/22 Sandefjord · Giải vô địch bóng đá Na Uy 7 0 0 6.46
19/20 FK Partizan · Super Liga 0 0 0
18/19 FK Partizan · Super Liga 2 0 0
17/18 Stabaek · Giải vô địch bóng đá Na Uy 22 1 3 6.64
16/17 Stabaek · Giải vô địch bóng đá Na Uy 30 4 5 6.63

Chuyển nhượng 7

Moussa Njie — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
26 thg 3, 2022 KFUM Oslo từ Sandefjord Tự do
23 thg 7, 2021 Sandefjord từ FK Partizan
1 thg 1, 2020 FK Partizan từ ODD Ballklubb
1 thg 8, 2019 ODD Ballklubb từ FK Partizan Cho mượn
15 thg 1, 2019 FK Partizan từ Stabaek
9 thg 2, 2016 Stabaek từ Bærum
1 thg 7, 2015 Bærum từ Valerenga

Danh hiệu1

Moussa Njie — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2018/201911
1. Division1
Super Liga1

Chấn thương và án treo giò 3

Moussa Njie — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Không có tên 13 thg 4, 2025 19 thg 4, 2025 7
Chấn thương gân Achilles 25 thg 8, 2019 23 thg 7, 2021 699
Chấn thương mắt cá 8 thg 7, 2017 9 thg 9, 2017 64
Trang trận đấu