Moussa Njie
Tiền đạo ·
Somalia
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/28 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 21 | 0 | 0 | 6.65 | |
| 24/25 | 25 | 1 | 0 | 6.64 | |
| 23/24 | 14 | 3 | 0 | ||
| 22/23 | 26 | 9 | 0 | ||
| 21/22 | 7 | 0 | 0 | 6.46 | |
| 19/20 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 2 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 22 | 1 | 3 | 6.64 | |
| 16/17 | 30 | 4 | 5 | 6.63 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 26 thg 3, 2022 | KFUM Oslo từ Sandefjord | Tự do |
| 23 thg 7, 2021 | Sandefjord từ FK Partizan | |
| 1 thg 1, 2020 | FK Partizan từ ODD Ballklubb | |
| 1 thg 8, 2019 | ODD Ballklubb từ FK Partizan | Cho mượn |
| 15 thg 1, 2019 | FK Partizan từ Stabaek | |
| 9 thg 2, 2016 | Stabaek từ Bærum | |
| 1 thg 7, 2015 | Bærum từ Valerenga |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2018/2019 | 1 | 1 |
| 1. Division | 1 | |
| Super Liga | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 13 thg 4, 2025 | 19 thg 4, 2025 | 7 |
| Chấn thương gân Achilles | 25 thg 8, 2019 | 23 thg 7, 2021 | 699 |
| Chấn thương mắt cá | 8 thg 7, 2017 | 9 thg 9, 2017 | 64 |