Mikhail Bashilov
Tiền vệ ·
FC Vitebsk
Mikhail Bashilov, FC Vitebsk, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 0, trận: 10.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
0Kiến tạo
900Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 10 | 2 | 0 | ||
| 24/25 | 33 | 2 | 0 | ||
| 23/24 | 4 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 36 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 13 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 24 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 20 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 27 | 2 | 0 | ||
| 16/17 | 7 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 9
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 7 thg 3, 2024 | FC Vitebsk từ Turan Turkistan | Tự do |
| 28 thg 8, 2022 | Turan Turkistan từ Noravank | Tự do |
| 22 thg 7, 2021 | Noravank từ FC Energetik-Bgu Minsk | Tự do |
| 8 thg 7, 2020 | FC Energetik-Bgu Minsk từ Belshina | Tự do |
| 21 thg 3, 2020 | Belshina từ Gorodeya | Tự do |
| 17 thg 8, 2016 | Utenis Utena từ TOM Tomsk | Tự do |
| 1 thg 7, 2014 | TOM Tomsk từ Tyumen | |
| 7 thg 7, 2013 | Tyumen từ TOM Tomsk | Cho mượn |
| 26 thg 2, 2013 | Irtysh Omsk từ TOM Tomsk | Cho mượn |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2021/2022 | 1 | |
| 1. Division | 1 |