Max
Thủ môn ·
Monsoon
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 10 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 29 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 13 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 14 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 5 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 6 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 12 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 1 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 3 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 15
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 5 thg 1, 2026 | Lagarto từ Monsoon | |
| 4 thg 1, 2026 | Lagarto từ Monsoon | |
| 30 thg 12, 2025 | Max từ Monsoon | Tự do |
| 20 thg 11, 2023 | Audax Rio từ Nova Iguaçu | Tự do |
| 6 thg 12, 2021 | Audax Rio từ Comercial | Tự do |
| 1 thg 9, 2020 | Frei Paulistano từ Portuguesa RJ | Tự do |
| 2 thg 12, 2019 | Portuguesa RJ từ Novo Hamburgo | |
| 15 thg 5, 2018 | Audax Rio từ Novo Hamburgo | |
| 17 thg 12, 2016 | Novo Hamburgo từ AO Itabaiana | |
| 17 thg 1, 2016 | AO Itabaiana từ Rio Branco SP | |
| 28 thg 1, 2015 | Rio Branco SP từ Confiança | |
| 1 thg 7, 2014 | Confiança từ Sergipe | |
| 15 thg 4, 2014 | Sergipe từ Novo Hamburgo | |
| 29 thg 1, 2013 | Novo Hamburgo từ AO Itabaiana | |
| 1 thg 6, 2012 | AO Itabaiana từ RB Bragantino |