Mathe

Mathe

Tiền đạo · Avilés Stadium

Sinh 1 tháng 9, 2000 (26) · Brazil · 173 cm · 71 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

Mathe — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Avilés Stadium · Tercera División RFEF - Promotion - Play-offs 0 0 0
23/24 Avilés Stadium · Tercera División RFEF - Promotion - Play-offs 29 3 0
22/23 Colunga · Tercera División RFEF - Promotion - Play-offs 22 4 0
21/22 Luarca · Tercera División RFEF - Group 14 29 7 0
20/21 Real Avilés · Tercera División RFEF - Group 12 8 2 0
19/20 Marino de Luanco · Primera División RFEF - Group 4 13 0 0

Chuyển nhượng 6

Mathe — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
5 thg 7, 2023 Avilés Stadium từ Colunga
1 thg 7, 2022 Colunga từ Luarca
8 thg 10, 2021 Luarca từ Atlético Astorga
1 thg 7, 2021 Atlético Astorga từ Urraca
15 thg 1, 2021 Urraca từ Real Avilés
1 thg 7, 2020 Real Avilés từ Marino de Luanco
Trang trận đấu