Marcelinho
Hậu vệ ·
Remo
Marcelinho, Remo, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 1, trận: 27.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
1Kiến tạo
2.222Phút
6.66Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 27 (7)
- Chuyền chính xác
- 76%
- Tranh chấp thắng
- 124 / 230
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 27 | 2 | 1 | 6.66 | |
| 25/26 | 62 | 2 | 2 | 6.90 | |
| 24/25 | 35 | 3 | 4 | 6.88 | |
| 23/24 | 34 | 0 | 0 | 6.86 | |
| 22/23 | 1 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 39 | 2 | 1 | 6.77 | |
| 20/21 | 35 | 1 | 1 | 6.48 | |
| 19/20 | 16 | 3 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 3 thg 1, 2025 | Remo từ Chapecoense-sc | Tự do |
| 11 thg 1, 2024 | Chapecoense-sc từ Vila Nova | Tự do |
| 10 thg 1, 2023 | Vila Nova từ Confiança | Tự do |
| 6 thg 1, 2022 | Brasil DE Pelotas từ Confiança | Cho mượn |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Paraense A2025 | 1 | |
| Sergipano 12020 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Lý do khác | 10 thg 6, 2025 | 20 thg 6, 2025 | 11 |
| Chấn thương mắt cá | 26 thg 10, 2024 | 8 thg 11, 2024 | 14 |
| Chấn thương tay | 12 thg 8, 2024 | 16 thg 8, 2024 | 5 |
| Ốm | 22 thg 7, 2024 | 2 thg 8, 2024 | 12 |