Majed Kanabah

Majed Kanabah

Tiền vệ · Al Khaleej Saihat

Majed Kanabah, Al Khaleej Saihat, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 12.

Sinh 27 tháng 2, 1993 (33) · Saudi Arabia · 174 cm · 65 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
719Phút
6.74Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
0 (0)
Chuyền chính xác
88%
Tranh chấp thắng
34 / 68

Sự nghiệp

Majed Kanabah — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Al Khaleej Saihat · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 12 0 0 6.74
25/26 Al Khaleej Saihat · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 32 0 1 6.71
24/25 Al Shabab FC (Riyadh) · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 28 1 1 6.69
23/24 Al Shabab FC (Riyadh) · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 29 0 0 6.68
22/23 Al Shabab FC (Riyadh) · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 7 0 0 6.78
21/22 Al Fateh SC · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 21 0 0 6.64
20/21 Al Fateh SC · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 10 0 1 6.65
19/20 Al Fateh SC · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 13 0 1 6.41
18/19 Al Baten · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 23 0 2 6.52
17/18 Al Baten · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 21 0 4 6.74
16/17 Al Ahli Saudi FC · Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á 0 0 0
14/15 Saudi Arabia U23 · Asian Games 4 2 0

Chuyển nhượng 5

Majed Kanabah — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
10 thg 7, 2025 Al Khaleej Saihat từ Al Shabab FC (Riyadh) Tự do
8 thg 7, 2025 Al Khaleej Saihat từ Al Shabab FC (Riyadh) Tự do
1 thg 2, 2023 Al Shabab FC (Riyadh) từ Al Fateh SC
1 thg 7, 2019 Al Fateh SC từ Al Baten
17 thg 7, 2017 Al Baten từ Al Ahli Saudi FC

Danh hiệu3

Majed Kanabah — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
King's Cup201611
Saudi League2015/201611
Super Cup20161
Trang trận đấu