M. Yamane
Hậu vệ ·
Urawa
M. Yamane, Urawa, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 3.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
92Phút
6.65Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (0)
- Chuyền chính xác
- 86%
- Tranh chấp thắng
- 3 / 7
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/28 | 3 | 0 | 0 | 6.65 | |
| 26/27 | 19 | 0 | 2 | 6.56 | |
| 25/26 | 37 | 1 | 5 | 6.84 | |
| 24/25 | 41 | 0 | 4 | 7.01 | |
| 23/24 | 47 | 3 | 2 | 6.97 | |
| 22/23 | 13 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 47 | 2 | 13 | 7.23 | |
| 20/21 | 38 | 4 | 6 | 7.09 | |
| 19/20 | 34 | 2 | 1 | 6.79 | |
| 18/19 | 40 | 1 | 1 | 6.91 | |
| 17/18 | 37 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 16 thg 8, 2026 | Urawa từ Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng |
| 15 thg 8, 2026 | Urawa từ Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng |
| 31 thg 1, 2024 | Los Angeles Galaxy từ Kawasaki Frontale | |
| 4 thg 1, 2020 | Kawasaki Frontale từ Shonan Bellmare | Tự do |
Danh hiệu9
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| J1 League2021, 2020 | 2 | 1 |
| Emperor Cup2023, 2020/2021 | 2 | |
| Super Cup2021 | 1 | 1 |
| Major League Soccer2024 | 1 | |
| EAFF E-1 Football Championship2022 | 1 | |
| J-League Cup2018 | 1 | |
| J2 League2017 | 1 | |
| Kirin Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đùi | 1 thg 3, 2025 | 15 thg 3, 2025 | 15 |