M. Svoboda

M. Svoboda

Hậu vệ · Áo

M. Svoboda, Áo, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.

Sinh 15 tháng 10, 1998 (27) · Áo · 195 cm · 86 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
61Phút
6.55Điểm
Chuyền chính xác
92%
Tranh chấp thắng
1 / 4

Sự nghiệp

M. Svoboda — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Áo · Friendlies 2 0 0 6.55
26/27 Brighton & Hove Albion · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 1 0 0 6.90
25/26 Venezia F.C. · Serie B 30 3 2 7.33
24/25 Áo · UEFA Nations League 2 0 0 6.80
23/24 Venezia F.C. · Serie B 23 0 3 7.06
22/23 Venezia F.C. · Serie B 35 0 0 6.97
21/22 Áo U21 · UEFA U21 Championship 0 0 0
20/21 Venezia F.C. · Serie B 25 1 0 7.07
19/20 WSG Tirol · Giải vô địch bóng đá Áo 34 1 1 6.66
18/19 WSG Tirol · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 28 4 0
17/18 Stadlau · Regionalliga - West 31 2 0
16/17 Stadlau · Regionalliga - West 4 1 0
15/16 Schwechat · Regionalliga - West 3 0 0

Chuyển nhượng 3

M. Svoboda — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 Brighton & Hove Albion từ Venezia F.C. Chuyển nhượng
1 thg 9, 2020 Venezia F.C. từ WSG Tirol Tự do
1 thg 7, 2018 WSG Tirol từ Stadlau Tự do

Danh hiệu1

M. Svoboda — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo2018/20191

Chấn thương và án treo giò 1

M. Svoboda — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đầu gối 15 thg 12, 2024 đang tiếp diễn 669
Trang trận đấu