M. Simba

M. Simba

Tiền vệ · Sandviken

M. Simba, Sandviken, mùa này — bàn thắng: 4, kiến tạo: 4, trận: 30.

Sinh 8 tháng 5, 2000 (26) · Thụy Điển · 183 cm · 70 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

4Bàn
4Kiến tạo
1.194Phút
7.23Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
22 (14)
Tranh chấp thắng
108 / 268

Sự nghiệp

M. Simba — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Sandviken · Superettan 30 4 4 7.23
24/25 SK Brann II · 2. Division - Play-offs 1 0 0
23/24 SK Brann II · 2. Division - Play-offs 2 0 0
22/23 IFK Varnamo · Allsvenskan 11 0 0 6.51
21/22 SK Brann · Giải vô địch bóng đá Na Uy 22 2 2 6.74
20/21 Sandviken · Ettan - Södra 11 0 0
19/20 Sandviken · Ettan - Södra 31 1 0

Chuyển nhượng 10

M. Simba — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
16 thg 8, 2026 Velež từ AFC Hermannstadt Tự do
25 thg 1, 2026 AFC Hermannstadt từ Sandviken Chuyển nhượng
24 thg 1, 2026 AFC Hermannstadt từ Sandviken Chuyển nhượng
29 thg 1, 2025 Sandviken từ SK Brann Tự do
1 thg 8, 2023 SK Brann từ GIF Sundsvall
23 thg 2, 2023 GIF Sundsvall từ SK Brann Cho mượn
30 thg 3, 2022 IFK Varnamo từ SK Brann Cho mượn
18 thg 2, 2021 SK Brann từ Vasteras SK FK
13 thg 8, 2020 Vasteras SK FK từ Sandviken
11 thg 2, 2019 Sandviken từ Karlberg

Danh hiệu

M. Simba — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải vô địch bóng đá Na Uy2
Trang trận đấu