M. Şatin

M. Şatin

Tiền vệ · WSG Tirol

M. Şatin, WSG Tirol, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 7.

Sinh 30 tháng 8, 1996 (30) · Áo · 179 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
406Phút
6.80Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
5 (2)
Chuyền chính xác
82%
Tranh chấp thắng
19 / 34

Sự nghiệp

M. Şatin — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 WSG Tirol · Giải vô địch bóng đá Áo 7 1 0 6.80
25/26 Grazer AK · Giải vô địch bóng đá Áo 28 2 2 6.58
24/25 Grazer AK · Giải vô địch bóng đá Áo 31 0 4 6.98
23/24 Schwarz-Weiß Bregenz · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 16 5 0
22/23 SK Vorwarts Steyr · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 12 3 0
21/22 SV Ried · Giải vô địch bóng đá Áo 31 2 2 6.65
20/21 SV Ried · Giải vô địch bóng đá Áo 15 0 0 6.65
19/20 Wacker Innsbruck · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 28 10 0
18/19 Wacker Innsbruck (Am) · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 14 1 0
17/18 Wacker Innsbruck (Am) · Regionalliga - West 23 7 0
16/17 Hacettepe Spor · 2. Lig 12 0 0
15/16 Hacettepe Spor · 2. Lig 32 0 0
14/15 Hacettepe Spor · 2. Lig 12 0 0

Chuyển nhượng 7

M. Şatin — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
2 thg 7, 2026 WSG Tirol từ Grazer AK Tự do
1 thg 7, 2026 WSG Tirol từ Grazer AK Tự do
1 thg 2, 2024 Grazer AK từ Schwarz-Weiß Bregenz
12 thg 7, 2023 Schwarz-Weiß Bregenz từ SK Vorwarts Steyr Tự do
19 thg 1, 2023 SK Vorwarts Steyr từ SV Ried Tự do
11 thg 8, 2020 SV Ried từ Wacker Innsbruck Tự do
1 thg 7, 2017 Wacker Innsbruck từ Hacettepe Spor Tự do

Danh hiệu2

M. Şatin — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo2023/2024, 2017/20182
Cup1

Chấn thương và án treo giò 3

M. Şatin — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương 3 thg 10, 2024 17 thg 10, 2024 15
Chấn thương 20 thg 12, 2020 19 thg 3, 2021 90
Chấn thương 31 thg 10, 2020 18 thg 12, 2020 49
Trang trận đấu