M. Sarıkaya
Tiền vệ ·
Aliağa FAŞ
M. Sarıkaya, Aliağa FAŞ, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 2, trận: 5.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
3Bàn
2Kiến tạo
0Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 5 | 3 | 2 | ||
| 24/25 | 9 | 1 | 0 | 6.96 | |
| 23/24 | 24 | 2 | 1 | 6.89 | |
| 22/23 | 33 | 1 | 4 | 6.86 | |
| 21/22 | 19 | 5 | 2 | 6.99 | |
| 20/21 | 7 | 7 | 0 | ||
| 19/20 | 4 | 3 | 0 | ||
| 18/19 | 14 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 5 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 7 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 4 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 16
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 7, 2025 | Aliağa FAŞ từ İstanbulspor | Tự do |
| 1 thg 7, 2025 | İstanbulspor từ Iğdır FK | Hết hạn cho mượn |
| 1 thg 7, 2025 | İstanbulspor từ Tomori Berat | Hết hạn cho mượn |
| 1 thg 7, 2025 | İstanbulspor từ FC Dinamo City | Hết hạn cho mượn |
| 21 thg 1, 2025 | Iğdır FK từ İstanbulspor | Cho mượn |
| 21 thg 1, 2025 | Tomori Berat từ İstanbulspor | Cho mượn |
| 21 thg 1, 2025 | FC Dinamo City từ İstanbulspor | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2024 | İstanbulspor từ Rizespor | |
| 8 thg 2, 2024 | Rizespor từ İstanbulspor | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2021 | İstanbulspor từ Esenler Erokspor | |
| 25 thg 9, 2020 | Esenler Erokspor từ İstanbulspor | Cho mượn |
| 1 thg 8, 2020 | İstanbulspor từ Zonguldak Kömürspor | |
| 30 thg 8, 2019 | Zonguldak Kömürspor từ İstanbulspor | Cho mượn |
| 25 thg 1, 2019 | BAK từ İstanbulspor | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2018 | İstanbulspor từ Ofspor | |
| 12 thg 1, 2017 | Ofspor từ İstanbulspor | Cho mượn |