M. Saâdane
Hậu vệ ·
Ma-rốc
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/28 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| 26/27 | 5 | 0 | 0 | 7.36 | |
| 25/26 | 32 | 0 | 1 | 7.06 | |
| 24/25 | 29 | 0 | 0 | 7.12 | |
| 23/24 | 28 | 3 | 2 | 7.16 | |
| 22/23 | 26 | 4 | 1 | 7.25 | |
| 21/22 | 23 | 1 | 0 | 7.03 | |
| 20/21 | 29 | 0 | 0 | 6.96 | |
| 19/20 | 29 | 8 | 0 | 7.01 | |
| 18/19 | 30 | 2 | 0 | 6.90 | |
| 17/18 | 32 | 1 | 2 | ||
| 16/17 | 33 | 4 | 1 | 6.87 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 6, 2026 | Saadane Marwane từ Al Fateh SC | Tự do |
| 1 thg 7, 2019 | Al Fateh SC từ Rizespor | Tự do |
| 5 thg 8, 2016 | Rizespor từ FUS Rabat | Tự do |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2014/2015 | 1 | 1 |
| 1. Lig2017/2018 | 1 | |
| Botola Pro2015/2016 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 19 thg 10, 2018 | 21 thg 10, 2018 | 3 |
| Treo giò | 2 thg 5, 2017 | 7 thg 5, 2017 | 6 |