M. Rikhotso
Hậu vệ ·
Marumo Gallants
M. Rikhotso, Marumo Gallants, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
449Phút
6.09Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (0)
- Chuyền chính xác
- 74%
- Tranh chấp thắng
- 14 / 30
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 0 | 0 | 6.09 | |
| 25/26 | 5 | 0 | 0 | 6.66 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 23/24 | 10 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 15 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 21 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 15 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 28 | 2 | 0 | ||
| 17/18 | 35 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 15 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 27 thg 1, 2026 | Rikhotso Mbhazima từ Marumo Gallants | Tự do |
| 1 thg 7, 2024 | Marumo Gallants từ Sekhukhune United | |
| 1 thg 7, 2023 | Sekhukhune United từ Real Kings | |
| 1 thg 7, 2021 | Real Kings từ Bloem Celtic |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Macufe Cup2022, 2019 | 2 | |
| 8 Cup | 1 | |
| Cup | 1 | |
| League Cup | 1 |