M. Reichl

M. Reichl

Thủ môn · Bohemians 1905

Sinh 14 tháng 9, 1992 (34) · Czechia · 189 cm · 83 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

M. Reichl — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Bohemians 1905 · Czech Liga 0 0 0 0.00
25/26 Bohemians 1905 · Czech Liga 23 0 0 7.08
24/25 Bohemians 1905 · Czech Liga 17 0 0 7.05
23/24 FC Hradec Králové · Czech Liga 0 0 0
22/23 FC Hradec Králové · Czech Liga 21 0 0
21/22 FC Hradec Králové · Czech Liga 0 0 0
20/21 FC Hradec Králové · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc 10 0 0
19/20 Sigma Olomouc · Czech Liga 13 0 0
18/19 Sigma Olomouc · Czech Liga 1 0 0
17/18 Czechia U21 · UEFA U21 Championship 0 0 0

Chuyển nhượng 4

M. Reichl — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
12 thg 7, 2023 Bohemians 1905 từ FC Hradec Králové
1 thg 7, 2022 FC Hradec Králové từ Dukla Praha
2 thg 2, 2022 Dukla Praha từ FC Hradec Králové Cho mượn
8 thg 2, 2021 FC Hradec Králové từ Sigma Olomouc

Danh hiệu3

M. Reichl — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
FNL2020/2021, 2016/2017, 2014/20153
Tipsport Liga1

Chấn thương và án treo giò 16

M. Reichl — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương 10 thg 8, 2024 20 thg 9, 2024 42
Chấn thương 4 thg 5, 2024 14 thg 5, 2024 11
Chấn thương 28 thg 4, 2024 2 thg 5, 2024 5
Chấn thương 20 thg 4, 2024 26 thg 4, 2024 7
Chấn thương 14 thg 4, 2024 18 thg 4, 2024 5
Chấn thương 24 thg 2, 2024 13 thg 3, 2024 19
Chấn thương 12 thg 2, 2023 25 thg 2, 2023 14
Chấn thương 28 thg 1, 2023 3 thg 2, 2023 7
Chấn thương 8 thg 10, 2022 21 thg 10, 2022 14
Chấn thương 31 thg 10, 2021 30 thg 12, 2021 61
Chấn thương 24 thg 10, 2021 29 thg 10, 2021 6
Chấn thương 30 thg 6, 2021 3 thg 9, 2021 66
Ốm 5 thg 12, 2020 14 thg 1, 2021 41
Chấn thương 4 thg 9, 2020 9 thg 9, 2020 6
Chấn thương 6 thg 3, 2020 14 thg 5, 2020 70
Chấn thương 28 thg 1, 2020 27 thg 2, 2020 31
Trang trận đấu