M. Reichl
Thủ môn ·
Bohemians 1905
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| 25/26 | 23 | 0 | 0 | 7.08 | |
| 24/25 | 17 | 0 | 0 | 7.05 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 21 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 10 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 13 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 1 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 12 thg 7, 2023 | Bohemians 1905 từ FC Hradec Králové | |
| 1 thg 7, 2022 | FC Hradec Králové từ Dukla Praha | |
| 2 thg 2, 2022 | Dukla Praha từ FC Hradec Králové | Cho mượn |
| 8 thg 2, 2021 | FC Hradec Králové từ Sigma Olomouc |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| FNL2020/2021, 2016/2017, 2014/2015 | 3 | |
| Tipsport Liga | 1 |
Chấn thương và án treo giò 16
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 10 thg 8, 2024 | 20 thg 9, 2024 | 42 |
| Chấn thương | 4 thg 5, 2024 | 14 thg 5, 2024 | 11 |
| Chấn thương | 28 thg 4, 2024 | 2 thg 5, 2024 | 5 |
| Chấn thương | 20 thg 4, 2024 | 26 thg 4, 2024 | 7 |
| Chấn thương | 14 thg 4, 2024 | 18 thg 4, 2024 | 5 |
| Chấn thương | 24 thg 2, 2024 | 13 thg 3, 2024 | 19 |
| Chấn thương | 12 thg 2, 2023 | 25 thg 2, 2023 | 14 |
| Chấn thương | 28 thg 1, 2023 | 3 thg 2, 2023 | 7 |
| Chấn thương | 8 thg 10, 2022 | 21 thg 10, 2022 | 14 |
| Chấn thương | 31 thg 10, 2021 | 30 thg 12, 2021 | 61 |
| Chấn thương | 24 thg 10, 2021 | 29 thg 10, 2021 | 6 |
| Chấn thương | 30 thg 6, 2021 | 3 thg 9, 2021 | 66 |
| Ốm | 5 thg 12, 2020 | 14 thg 1, 2021 | 41 |
| Chấn thương | 4 thg 9, 2020 | 9 thg 9, 2020 | 6 |
| Chấn thương | 6 thg 3, 2020 | 14 thg 5, 2020 | 70 |
| Chấn thương | 28 thg 1, 2020 | 27 thg 2, 2020 | 31 |