M. Perković
Hậu vệ ·
Cracovia Krakow
M. Perković, Cracovia Krakow, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
751Phút
6.84Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 11 (5)
- Chuyền chính xác
- 77%
- Tranh chấp thắng
- 49 / 85
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 1 | 1 | 6.84 | |
| 25/26 | 5 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 1 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 6 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 26 | 3 | 0 | 6.77 | |
| 20/21 | 6 | 0 | 0 | 6.90 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 10 thg 1, 2026 | Cracovia Krakow từ GNK Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng |
| 30 thg 12, 2025 | GNK Dinamo Zagreb từ Cracovia Krakow | Hết hạn cho mượn |
| 22 thg 2, 2025 | Cracovia Krakow từ GNK Dinamo Zagreb | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2023 | Istra 1961 từ GNK Dinamo Zagreb | |
| 1 thg 7, 2023 | GNK Dinamo Zagreb từ Istra 1961 | |
| 16 thg 2, 2023 | GNK Dinamo Zagreb từ Istra 1961 | Cho mượn |
Danh hiệu5
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| HNL2023/2024, 2022/2023 | 2 | |
| Cup2023/2024 | 1 | 1 |
| Arena Cup2021 | 1 | 1 |
| Super Cup2023 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 27 thg 1, 2025 | 29 thg 1, 2025 | 3 |
| Chấn thương | 25 thg 10, 2024 | 30 thg 10, 2024 | 6 |
| Chấn thương đầu gối | 2 thg 8, 2024 | 17 thg 10, 2024 | 77 |